獲沒

huò méi hoạch một

Hán Việt: hoạch một · Pinyin: huò méi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 得以善终;得以寿终正寝。没,通"殁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.得以善终;得以寿终正寝。没,通"殁"。