獲濟
hoạch tể
Hán Việt: hoạch tể · Pinyin: huò jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 得到救助; 得以成功;能够济事; 得以安全航行或渡过(江河等)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.得到救助。 2.得以成功;能够济事。 3.得以安全航行或渡过(江河等)。
Hán Việt: hoạch tể · Pinyin: huò jì