獲解 huò jiě · hoạch giải Hán Việt: hoạch giải · Pinyin: huò jiě Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 解 (giải)Pinyinhuò jiěHán Việthoạch giảiCấu tạo獲 + 解 · hoạch + giải nghĩa thành phần: hoạch + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘捕押送。Tân Hoa Tự Điển 1.拘捕押送。