獲選 huò xuǎn · hoạch tuyển Hán Việt: hoạch tuyển · Pinyin: huò xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 選 (tuyển)Pinyinhuò xuǎnHán Việthoạch tuyểnCấu tạo獲 + 選 · hoạch + tuyển nghĩa thành phần: hoạch + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在选举或评比等活动中被选上;当选。EngCihui 獲選 uòxuǎn v.o. win the election