獲雋 huò juàn · hoạch tuyển Hán Việt: hoạch tuyển · Pinyin: huò juàn Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 雋 (tuyển)Pinyinhuò juànHán Việthoạch tuyểnCấu tạo獲 + 雋 · hoạch + tuyển nghĩa thành phần: hoạch + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会试得中。亦泛指科举考试得中。Tân Hoa Tự Điển 1.会试得中。亦泛指科举考试得中。