获麟台 hoạch lân thai Hán Việt: hoạch lân thai Tổng quan Cấu tạo: 获 (hoạch) + 麟 (lân) + 台 (thai)Hán Việthoạch lân thaiCấu tạo获 + 麟 + 台 · hoạch + lân + thai nghĩa thành phần: hoạch + lân + thai