獲麟堆

huò lín duī hoạch lân đôi

Hán Việt: hoạch lân đôi · Pinyin: huò lín duī

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (lân) + (đôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 获麟台的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.获麟台的别称。