獲齒

huò chǐ hoạch xỉ

Hán Việt: hoạch xỉ · Pinyin: huò chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 得以列入或并列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.得以列入或并列。