瑩凈 yíng jìng · oánh tịnh Hán Việt: oánh tịnh · Pinyin: yíng jìng Tổng quan Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 凈 (tịnh)Pinyinyíng jìngHán Việtoánh tịnhCấu tạo瑩 + 凈 · oánh + tịnh nghĩa thành phần: oánh + tịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明净; 明白,清楚。Tân Hoa Tự Điển 1.明净。 2.明白,清楚。