瑩徹 yíng chè · oánh triệt Hán Việt: oánh triệt · Pinyin: yíng chè Tổng quan Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 徹 (triệt)Pinyinyíng chèHán Việtoánh triệtCấu tạo瑩 + 徹 · oánh + triệt nghĩa thành phần: oánh + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"莹澈"。