瑩拂

yíng fú oánh phất

Hán Việt: oánh phất · Pinyin: yíng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (oánh) + (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨拭,使光洁。比喻阐明事理,去惑显真。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磨拭,使光洁。比喻阐明事理,去惑显真。