瑩澤 yíng zé · oánh trạch Hán Việt: oánh trạch · Pinyin: yíng zé Tổng quan Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 澤 (trạch)Pinyinyíng zéHán Việtoánh trạchCấu tạo瑩 + 澤 · oánh + trạch nghĩa thành phần: oánh + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明洁而有光泽花色莹泽|莹泽的羽毛。EngCihui 瑩澤 íngzé v.p. 1. transparent 2. shiny