瑩潤

yíng rùn oánh nhuận

Hán Việt: oánh nhuận · Pinyin: yíng rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (oánh) + (nhuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晶莹润泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晶莹润泽。

Eng

  • Cihui 瑩潤 íngrùn v.p. lustrous