瑩滑 yíng huá · oánh hoạt Hán Việt: oánh hoạt · Pinyin: yíng huá Tổng quan Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 滑 (hoạt)Pinyinyíng huáHán Việtoánh hoạtCấu tạo瑩 + 滑 · oánh + hoạt nghĩa thành phần: oánh + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晶莹润滑。Tân Hoa Tự Điển 1.晶莹润滑。