瑩澈

yíng chè oánh triệt

Hán Việt: oánh triệt · Pinyin: yíng chè

Tổng quan

Cấu tạo: (oánh) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"莹彻"; 莹洁透明; 净化,使明洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"莹彻"。 2.莹洁透明。 3.净化,使明洁。

Eng

  • Cihui 瑩澈 íngchè v.p. sparkling and crystal-clear