瑩然

yíng rán oánh nhiên

Hán Việt: oánh nhiên · Pinyin: yíng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (oánh) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光洁貌; 形容通达,透彻; 犹荧然。光亮微弱貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光洁貌。 2.形容通达,透彻。 3.犹荧然。光亮微弱貌。

Eng

  • Cihui 瑩然 íngrán v.p. sparkling and clean