瑩琹 yíng qín · oánh cầm Hán Việt: oánh cầm · Pinyin: yíng qín Tổng quan Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 琹 (cầm)Pinyinyíng qínHán Việtoánh cầmCấu tạo瑩 + 琹 · oánh + cầm nghĩa thành phần: oánh + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明洁似玉的美石; 喻秀美的诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.明洁似玉的美石。 2.喻秀美的诗文。