瑩白 yíng bái · oánh bạch Hán Việt: oánh bạch · Pinyin: yíng bái Tổng quan Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 白 (bạch)Pinyinyíng báiHán Việtoánh bạchCấu tạo瑩 + 白 · oánh + bạch nghĩa thành phần: oánh + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晶莹洁白。Tân Hoa Tự Điển 1.晶莹洁白。EngCihui 瑩白 íngbái v.p. shining and white