瑩磨 yíng mó · oánh ma Hán Việt: oánh ma · Pinyin: yíng mó Tổng quan Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 磨 (ma)Pinyinyíng móHán Việtoánh maCấu tạo瑩 + 磨 · oánh + ma nghĩa thành phần: oánh + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓磨治使光洁。Tân Hoa Tự Điển 1.谓磨治使光洁。