瑩膩

yíng nì oánh nị

Hán Việt: oánh nị · Pinyin: yíng nì

Tổng quan

Cấu tạo: (oánh) + (nị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洁白细嫩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁白细嫩。