瑩角 yíng jiǎo · oánh giác Hán Việt: oánh giác · Pinyin: yíng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 角 (giác)Pinyinyíng jiǎoHán Việtoánh giácCấu tạo瑩 + 角 · oánh + giác nghĩa thành phần: oánh + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装饰牛的角; 借指牛。Tân Hoa Tự Điển 1.装饰牛的角。 2.借指牛。