瑩骨 yíng gǔ · oánh cốt Hán Việt: oánh cốt · Pinyin: yíng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 骨 (cốt)Pinyinyíng gǔHán Việtoánh cốtCấu tạo瑩 + 骨 · oánh + cốt nghĩa thành phần: oánh + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彻骨。形容寒气侵人; 犹玉骨。Tân Hoa Tự Điển 1.彻骨。形容寒气侵人。 2.犹玉骨。