鶯兒

yīng ér oanh nhi

Hán Việt: oanh nhi · Pinyin: yīng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"莺儿"; 雏莺; 黄莺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"莺儿"。 2.雏莺。 3.黄莺。