鶯脣
oanh thần
Hán Việt: oanh thần · Pinyin: yīng chún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"莺唇"; 莺嘴。樱唇,樱桃小口; 形容女子娇美的嘴唇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"莺唇"。 2.莺嘴。樱唇,樱桃小口。 3.形容女子娇美的嘴唇。
Hán Việt: oanh thần · Pinyin: yīng chún