鶯簾

yīng lián oanh liêm

Hán Việt: oanh liêm · Pinyin: yīng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指歌者所居之帘幕。莺,比喻歌者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指歌者所居之帘幕。莺,比喻歌者。