鶯徙 yīng xǐ · oanh tỉ Hán Việt: oanh tỉ · Pinyin: yīng xǐ Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 徙 (tỉ)Pinyinyīng xǐHán Việtoanh tỉCấu tạo鶯 + 徙 · oanh + tỉ nghĩa thành phần: oanh + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹莺迁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹莺迁。