鶯戶

yīng hù oanh hộ

Hán Việt: oanh hộ · Pinyin: yīng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹莺窗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹莺窗。