鶯時

yīng shí oanh thì

Hán Việt: oanh thì · Pinyin: yīng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春光明媚之时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春光明媚之时。