鶯春

yīng chūn oanh xuân

Hán Việt: oanh xuân · Pinyin: yīng chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春日。以莺鸟于此时飞鸣,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春日。以莺鸟于此时飞鸣,故称。