鶯期

yīng qī oanh kì

Hán Việt: oanh kì · Pinyin: yīng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"莺期"。 2.见"莺期燕约"。