鶯枝 yīng zhī · oanh chi Hán Việt: oanh chi · Pinyin: yīng zhī Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 枝 (chi)Pinyinyīng zhīHán Việtoanh chiCấu tạo鶯 + 枝 · oanh + chi nghĩa thành phần: oanh + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 莺栖的树枝。多指柳枝。Tân Hoa Tự Điển 1.莺栖的树枝。多指柳枝。