鶯桃 yīng táo · oanh đào Hán Việt: oanh đào · Pinyin: yīng táo Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 桃 (đào)Pinyinyīng táoHán Việtoanh đàoCấu tạo鶯 + 桃 · oanh + đào nghĩa thành phần: oanh + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"莺桃"; 樱桃。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"莺桃"。 2.樱桃。