鶯歌

yīng gē oanh ca

Hán Việt: oanh ca · Pinyin: yīng gē

Tổng quan

thị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市, Đài Loan

Cấu tạo: (oanh) + (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市, Đài Loan
  • Cihui oanh ca oanh ca ☆Tiếng hót của chim oanh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鶯鳴宛轉如歌的聲音。唐.杜甫〈憶幼子〉詩:「驥子春猶隔,鶯歌暖正繁。」唐.令狐楚〈思君恩〉詩:「小苑鶯歌歇,長門蝶舞多。」 2.地名。屬新北市鶯歌區,面積二十一點一二四八平方公里。當地以陶瓷器聞名。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓莺啼婉转似歌。亦喻婉转悦耳的歌声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓莺啼婉转似歌。亦喻婉转悦耳的歌声。

Eng

  • CC-CEDICT Yingge or Yingko town in New Taipei City 新北市[Xin1 bei3 shi4], Taiwan
  • Cihui Yingge or Yingko town in New Taipei City 新北市, Taiwan