鶯窗

yīng chuāng oanh song

Hán Việt: oanh song · Pinyin: yīng chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"莺窗"; 古代称歌姬﹑舞女居住之处。亦指妓院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"莺窗"。 2.古代称歌姬﹑舞女居住之处。亦指妓院。