鶯花

yīng huā oanh hoa

Hán Việt: oanh hoa · Pinyin: yīng huā

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"莺花"; 莺啼花开。泛指春日景色; 借喻妓女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"莺花"。 2.莺啼花开。泛指春日景色。 3.借喻妓女。

Eng

  • Cihui 鶯花 yīnghuā n. scene of spring