鶯谷

yīng gǔ oanh cốc

Hán Việt: oanh cốc · Pinyin: yīng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"莺谷"; 莺处幽谷。比喻人未显达时的处境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"莺谷"。 2.莺处幽谷。比喻人未显达时的处境。

Eng

  • Cihui 鶯谷 īnggǔ id. talented but remaining in obscurity