蓴鱸 thuần lư Hán Việt: thuần lư Tổng quan Cấu tạo: 蓴 (thuần) + 鱸 (lư)Hán Việtthuần lưCấu tạo蓴 + 鱸 · thuần + lư nghĩa thành phần: thuần + lư Nghĩa EngCihui 蓴鱸 húnlú n. retirement from government office