莽原
mãng nguyên
Hán Việt: mãng nguyên · Pinyin: mǎng yuán
Tổng quan
rậm rạp: um tùm
Nghĩa
Việt
- Cihui rậm rạp: um tùm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 地理學上指分布於熱帶地區的高草原,間夾稀疏灌木和樹木的植物景觀。如:「巴西高原上,莽原分布甚廣,因當地地理情況不同,景觀略有差異。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 草长得很茂盛的原野:无垠的~。
Eng
- Cihui 莽原 ǎngyuán n. wilderness overgrown with grass