莽壯

mǎng zhuàng mãng tráng

Hán Việt: mãng tráng · Pinyin: mǎng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mãng) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卤莽; 形容声音﹑气力粗壮有力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卤莽。 2.形容声音﹑气力粗壮有力。