莽娑

mãng sa

Hán Việt: mãng sa

Tổng quan

(雜語)見摩娑條。☸

Cấu tạo: 莽 (mãng) + 娑 (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)見摩娑條。☸
  • Tần suất từ [bktd] mãng sa (雜語)見摩娑條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

娑呵 · 娑婆 · 娑度 · 娑界 · 娑磨 · 娑羅 · 莽原 · 莽夫