莽式 mǎng shì · mãng thức Hán Việt: mãng thức · Pinyin: mǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 莽 (mãng) + 式 (thức)Pinyinmǎng shìHán Việtmãng thứcCấu tạo莽 + 式 · mãng + thức nghĩa thành phần: mãng + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满族歌舞名。Tân Hoa Tự Điển 1.满族歌舞名。