莽汉
mãng hán
Hán Việt: mãng hán · Pinyin: mǎng hàn
Tổng quan
anh chàng lỗ mãng; con người lỗ mãng
1.粗鲁冒失的男子。
鹵莽的男子。如:「千萬別將這些事告知那莽漢,以免節外生枝。」
Nghĩa
Việt
- Cihui người thô lỗ
- Tần suất từ con người lỗ mãng
- Biên soạn boorish fellow; boor M:ge/¹míng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鹵莽的男子。如:「千萬別將這些事告知那莽漢,以免節外生枝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.粗鲁冒失的男子。
Eng
- Cihui boor
- Tần suất từ n. boorish fellow; boor M:ge/¹míng