莽夫

mãng phu

Hán Việt: mãng phu

Tổng quan

mãng phu

Cấu tạo: (mãng) + (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mãng phu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鹵莽的男子。如:「那莽夫今天這麼斯文,真叫人難以置信。」

Eng

  • Cihui 莽夫 ǎngfū n. boorish fellow M:ge/¹míng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

莽汉