莽夫
mãng phu
Hán Việt: mãng phu
Tổng quan
mãng phu
鹵莽的男子。如:「那莽夫今天這麼斯文,真叫人難以置信。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mãng phu
- VietPhrases mãng phu
- Tần suất từ mãng phu
- Biên soạn boorish fellow M:ge/¹míng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鹵莽的男子。如:「那莽夫今天這麼斯文,真叫人難以置信。」
Eng
- Cihui 莽夫 ǎngfū n. boorish fellow M:ge/¹míng
- Tần suất từ n. boorish fellow M:ge/¹míng