莽沆 mǎng hàng · mãng hãng Hán Việt: mãng hãng · Pinyin: mǎng hàng Tổng quan Cấu tạo: 莽 (mãng) + 沆 (hãng)Pinyinmǎng hàngHán Việtmãng hãngCấu tạo莽 + 沆 · mãng + hãng nghĩa thành phần: mãng + hãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水广大貌。Tân Hoa Tự Điển 1.水广大貌。