莽泱

mǎng yāng mãng ương

Hán Việt: mãng ương · Pinyin: mǎng yāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mãng) + (ương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽阔广远貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽阔广远貌。