莽然

mǎng rán mãng nhiên

Hán Việt: mãng nhiên · Pinyin: mǎng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (mãng) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 草木叢生的樣子。宋.張孝祥〈六州歌頭.長淮望斷〉詞:「長淮望斷,關塞莽然平。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草木茂盛貌; 广大貌;众多貌; 犹猛然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草木茂盛貌。 2.广大貌;众多貌。 3.犹猛然。