莽蒼
mãng thương
Hán Việt: mãng thương · Pinyin: mǎng cāng
Tổng quan
mênh mang: mênh mông
Nghĩa
Việt
- Cihui mênh mang: mênh mông
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 空旷无边的样子莽苍大地|莽苍郊野; 原野目穷莽苍。
- Tân Hoa Tự Điển ①空旷无边的样子莽苍大地|莽苍郊野。②原野目穷莽苍。
Eng
- Cihui 莽蒼 ǎngcāng v.p. blurred; misty (of scenery) ◆n. open country