莽蕩

mǎng dàng mãng đãng

Hán Việt: mãng đãng · Pinyin: mǎng dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mãng) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽阔无际; 迂阔;迂远不切实际; 激荡;震撼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽阔无际。 2.迂阔;迂远不切实际。 3.激荡;震撼。

Eng

  • Cihui 莽蕩 ǎngdàng s.v. 1. vast and wild; extensive and undeveloped 2. limitless 3. unrealistic; impractical 4. shocking