莽蕩蕩 mǎng dàng dàng · mãng đãng đãng Hán Việt: mãng đãng đãng · Pinyin: mǎng dàng dàng Tổng quan Cấu tạo: 莽 (mãng) + 蕩 (đãng) + 蕩 (đãng)Pinyinmǎng dàng dàngHán Việtmãng đãng đãngCấu tạo莽 + 蕩 + 蕩 · mãng + đãng + đãng nghĩa thành phần: mãng + đãng + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辽阔旷远貌。Tân Hoa Tự Điển 1.辽阔旷远貌。