莽莽廣廣

mǎng mǎng guǎng guǎng mãng mãng quảng quảng

Hán Việt: mãng mãng quảng quảng · Pinyin: mǎng mǎng guǎng guǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mãng) + (mãng) + (quảng) + (quảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莽:粗率、莽撞。做事鲁莽。